defat
/di:'fæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
defat
//
* danh từ- lấy mỡ đi
Định nghĩa tiếng Anh
v. remove the fat from
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. remove the fat from
Đang tải...