Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

defat

/di:'fæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

defat

//

* danh từ
  • lấy mỡ đi
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove the fat from

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...