Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“dehumanized” là quá khứ của dehumanize — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #20438

dehumanize

/di:'hju:mənaiz/

ngoại động từ

  • làm mất tính người, làm thành hung ác dã man, làm thành vô nhân đạo
Định nghĩa tiếng Anh

v. deprive of human qualities\nv. make mechanical or routine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...