dehumanize
/di:'hju:mənaiz/
ngoại động từ
- làm mất tính người, làm thành hung ác dã man, làm thành vô nhân đạo
Biến thể từ
dehumanizing hiện tại phân từ
dehumanized quá khứ
dehumanizes ngôi 3 số ít
dehumanized quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. deprive of human qualities\nv. make mechanical or routine