delight
/di'lait/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4890
“delights” là số nhiều của delight — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
niềm vui
danh từ
“The children's delight was evident during the show.”Niềm vui của trẻ em rõ ràng trong suốt buổi biểu diễn.
Biến thể từ
delights số nhiều
delighted quá khứ
delighting hiện tại phân từ
delighted quá khứ phân từ
delights ngôi 3 số ít
Trái nghĩa
displeasuresorrow
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
delight
/di'lait/
danh từ
- sự vui thích, sự vui sướng
- to give delight to: đem lại thích thú cho
- điều thích thú, niềm khoái cảm
- music is his chief delight: âm nhạc là cái thích thú nhất của anh ta
thành ngữ
- to the delight of
- làm cho vui thích
- to take delight in
- ham thích, thích thú
ngoại động từ
- làm vui thích, làm vui sướng, gây khoái cảm, làm say mê
- to be delighted: vui thích, vui sướng
nội động từ
- thích thú, ham thích
- to delight in reading: ham thích đọc sách
Định nghĩa tiếng Anh
n. a feeling of extreme pleasure or satisfaction v. take delight in