Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deny

/di'nai/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1406

“denies” là ngôi 3 số ít của deny — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phủ nhận động từ

“He denied any involvement in the incident.”Ông ấy phủ nhận bất kỳ sự liên quan nào đến sự cố.

Đồng nghĩa refuserejectcontradict
Trái nghĩa admitaccept
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deny

//

  • phủ định
Định nghĩa tiếng Anh

v. declare untrue; contradict v. refuse to accept or believe v. refuse to grant, as of a petition or request v. refuse to let have

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...