Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6863

contradict

/,kɔntrə'dikt/

ngoại động từ

  • mâu thuẫn với, trái với
    • the statements of the witnessess contradict each other: lời khai của các nhân chứng mâu thuẫn nhau
  • cãi lại, phủ nhận
    • to contradict a statement: phủ nhận lời tuyên bố
Định nghĩa tiếng Anh

v. be in contradiction with\nv. deny the truth of

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...