Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

density

/'densiti/ TOEFLCollins ★ phổ biến #4513

“densities” là số nhiều của density — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mật độ danh từ

“The density of the material is very high.”Mật độ của vật liệu rất cao.

Biến thể từ densities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

density

/'densiti/

danh từ

  • tính dày đặc
  • sự đông đúc, sự trù mật
  • độ dày, mật độ, độ chặt
    • molecular density: mật độ phân tử
  • (vật lý) tỷ trọng
  • tính đần độn, tính ngu đần
Định nghĩa tiếng Anh

n. the amount per unit size

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...