Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

depict

/di'pikt/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3205

“depicting” là hiện tại phân từ của depict — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Miêu tả động từ

“The book aims to depict the struggles of young people in today's society.”Cuốn sách nhằm miêu tả những khó khăn của giới trẻ trong xã hội ngày nay.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

depict

/di'pikt/

ngoại động từ ((cũng) depicture)

  • vẽ
  • tả, miêu tả
Định nghĩa tiếng Anh

v show in, or as in, a picture v give a description of v make a portrait of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...