depletion
/di'pli:ʃn/ IELTS phổ biến #11633
“depletions” là số nhiều của depletion — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự giảm số lượng hoặc khối lượng của một cái gì đó
danh từ
“Resource depletion is a serious concern for future generations.”Sự cạn kiệt tài nguyên là một mối quan tâm nghiêm trọng cho các thế hệ tương lai.
Biến thể từ
depletions số nhiều
Đồng nghĩa
exhaustionreductiondiminution
Trái nghĩa
replenishmentrestorationaugmentation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
depletion
/di'pli:ʃn/
danh từ
- sự tháo hết ra, sự rút hết ra, sự xả hết ra; sự làm rỗng không
- sự làm suy yếu, sự làm kiệt (sức...)
- (y học) sự tản máu; sự tiêu dịch
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of decreasing something markedly n. the state of being depleted