Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

depletion

/di'pli:ʃn/ IELTS phổ biến #11633

“depletions” là số nhiều của depletion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự giảm số lượng hoặc khối lượng của một cái gì đó danh từ

“Resource depletion is a serious concern for future generations.”Sự cạn kiệt tài nguyên là một mối quan tâm nghiêm trọng cho các thế hệ tương lai.

Biến thể từ depletions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

depletion

/di'pli:ʃn/

danh từ

  • sự tháo hết ra, sự rút hết ra, sự xả hết ra; sự làm rỗng không
  • sự làm suy yếu, sự làm kiệt (sức...)
  • (y học) sự tản máu; sự tiêu dịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of decreasing something markedly n. the state of being depleted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...