Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

describe

/di'skraib/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #568

“describing” là hiện tại phân từ của describe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

miêu tả động từ

“Describe your hometown in detail.”Miêu tả quê hương của bạn chi tiết.

Đồng nghĩa depictportrayexplain
Trái nghĩa misrepresent
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

describe

//

  • mô tả
Định nghĩa tiếng Anh

v. give a description of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...