Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

desire

/di'zaiə/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1551

“desires” là số nhiều của desire — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mong muốn danh từ

“She has a strong desire to succeed.”Cô ấy có một mong muốn mạnh mẽ để thành công.

Đồng nghĩa wishlongingurge
Trái nghĩa aversiondislike
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

desire

/di'zaiə/

danh từ

  • sự thèm muốn; sự mong muốn, sự ao ước, sự khát khao, sự mơ ước, lòng thèm muốn, lòng khát khao
    • to express a desire to do something: tỏ lòng mong muốn làm việc gì
    • to statisfy a desire: thoả mãn một sự mơ ước
  • vật mong muốn, vật ao ước
  • dục vọng
  • lời đề nghị, lời yêu cầu; lệnh
    • to do something at the desire somebody: làm việc gì theo lời yêu cầu của ai

ngoại động từ

  • thèm muốn; mong muốn, ao ước, khát khao, mơ ước
    • to desire something: ao ước cái gì
    • to desire to do something: mong muốn làm việc gì
  • đề nghị, yêu cầu; ra lệnh
    • to desire somebody to do something: yêu cầu ai làm việc gì
Định nghĩa tiếng Anh

n. the feeling that accompanies an unsatisfied state n. an inclination to want things n. something that is desired v. feel or have a desire for; want strongly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...