Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1659

desk

/desk/

danh từ

  • bàn học sinh, bàn viết, bàn làm việc
  • (the desk) công việc văn phòng, công tác văn thư; nghiệp bút nghiên
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giá để kinh; giá để bản nhạc (ở nhà thờ); bục giảng kinh
  • nơi thu tiền
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toà soạn (báo)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổ (phụ trách nghiên cứu chuyên đề trong một phòng)
    • the Korean desk of the Asian Department: tổ (phụ trách vấn đề) Triều-tiên của Vụ Châu-á
Biến thể từ desks số nhiều
Đồng nghĩa tableworkstation
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of furniture with a writing surface and usually drawers or other compartments

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...