Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #4885

vague

/veig/

tính từ

  • mơ hồ, lờ mờ, mập mờ
    • a vague idea: ý nghĩ mơ hồ
    • to have a vague idea of: có ý kiến mơ hồ; nhớ mang máng; biết mập mờ
    • to have not the vaguest notion of something: không biết một tí gì về cái gì
    • vague answers: những câu trả lời mập mờ
  • lơ đãng (cái nhìn...)
Đồng nghĩa unclearambiguoushazy
Trái nghĩa clearprecisespecific
Định nghĩa tiếng Anh

s not clearly understood or expressed\na not precisely limited, determined, or distinguished\ns lacking clarity or distinctness

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...