Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★ phổ biến #308

minute

/'minit/

danh từ

  • phút
    • to wait ten minutes: chờ mười phút
  • một lúc, một lát, một thời gian ngắn
    • wait a minute!: đợi một lát
  • (toán học) phút (1 thoành 0 của một độ)
  • (ngoại giao) giác the
  • (số nhiều) biên bản
    • the minutes of a meeting: biên bản của một cuộc họp

thành ngữ

  1. to the minute
    • đúng giờ
      • to leave at five o'clock to the minute: ra đi đúng lúc năm giờ
  2. the minute
    • ngay khi
      • I'll tell him the minute [that] he gets here: tôi sẽ bảo hắn ngay khi hắn đến đây

ngoại động từ

  • tính phút
  • thảo, viết; ghi chép
    • to minute something down: ghi chép việc gì
  • làm biên bản, ghi biên bản

tính từ

  • nhỏ, vụn vặt
    • minute details: chi tiết nhỏ
  • kỹ lưỡng, chi ly, cặn kẽ, tỉ mỉ
    • a minute investigation: một cuộc điều tra kỹ lưỡng
    • a minute decription: sự miêu tả cặn kẽ
Đồng nghĩa 60 secondsmoment
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of time equal to 60 seconds or 1/60th of an hour\nn. a unit of angular distance equal to a 60th of a degree\nn. a short note\ns. characterized by painstaking care and detailed examination

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...