Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“deterrents” là số nhiều của deterrent — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★ phổ biến #9721

deterrent

/di'terənt/

tính từ

  • để ngăn cản, để ngăn chặn, để cản trở
  • làm nản lòng, làm nhụt chí, làm thoái chí

danh từ

  • cái ngăn cản, cái ngăn chặn
    • a nuclear deterrent: vũ khí nguyên tử để ngăn chặn
  • cái làm nản lòng, cái làm nhụt chí, cái làm thoái chí
Biến thể từ deterrents số nhiều
Đồng nghĩa discouragementhindrance
Trái nghĩa incentiveencouragement
Định nghĩa tiếng Anh

s. tending to deter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...