Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

devalue

/di:'væljueit/ Collins ★★ phổ biến #13869

“devalues” là ngôi 3 số ít của devalue — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phá giá (đồng tiền), làm mất giá trị động từ

“The government devalued its currency to boost exports.”Chính phủ phá giá đồng tiền để thúc đẩy xuất khẩu.

Đồng nghĩa depreciateweaken
Trái nghĩa revalueappreciate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

devalue

/di:'væljueit/

ngoại động từ

  • làm mất giá, giảm giá, phá giá (tiền tệ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove the value from; deprive of its value v. lower the value or quality of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...