Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

devise

/di'vaiz/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4960

“devising” là hiện tại phân từ của devise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nghĩ ra, đề ra động từ

“The team devised a creative solution to the problem.”Nhóm đã nghĩ ra một giải pháp sáng tạo cho vấn đề.

Đồng nghĩa inventcreatedesignconcoct
Trái nghĩa destroyruindismantle
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

devise

//

  • nghĩ ra, phát minh ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. a will disposing of real property n. (law) a gift of real property by will v. give by will, especially real property

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...