Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #3398

invent

/in'vent/

ngoại động từ

  • phát minh, sáng chế
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hư cấu; sáng tác (truyện)
  • bịa đặt (chuyện...)
Đồng nghĩa createdeviseconcoct
Trái nghĩa copydestroy
Định nghĩa tiếng Anh

v. come up with (an idea, plan, explanation, theory, or principle) after a mental effort

Gợi ý (20)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...