dichotomy
/di'kɔtəmi/ phổ biến #11272
“dichotomies” là số nhiều của dichotomy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự phân chia hai cực
danh từ
“The mind-body dichotomy is contested.”Sự phân chia tâm trí-cơ thể bị tranh cãi.
Biến thể từ
dichotomies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dichotomy
/di'kɔtəmi/
danh từ
- sự phân đôi, sự rẽ đôi
- tuần trăng nửa vành
Định nghĩa tiếng Anh
n. being twofold; a classification into two opposed parts or subclasses