Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dilemma

/di'lemə/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4118

“dilemmas” là số nhiều của dilemma — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tình huống nan giải danh từ

“The trolley problem is a classic ethical dilemma.”Bài toán xe đẩy là một tình huống đạo đức nan giải kinh điển.

Biến thể từ dilemmas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dilemma

/di'lemə/

danh từ

  • song đề
  • thế tiến lui đều khó, thế tiến thoái lưỡng nan, tình trạng khó xử
    • between (on) the horns of a dilemma: ở trong thế tiến lui đều khó
    • to be put into (reduced to) a dilemma: bị đặt vào thế khó xử
Định nghĩa tiếng Anh

n. state of uncertainty or perplexity especially as requiring a choice between equally unfavorable options

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...