Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #514

agree

/ə'gri:/

nội động từ

  • đồng ý, tán thành, bằng lòng, thoả thuận
    • to agree go proposal: tán thành một lời đề nghị
    • to agree with someone: đồng ý với ai
  • hoà thuận
    • they can't agree: họ không thể sống hoà thuận với nhau được
  • hợp với, phù hợp với, thích hợp với
    • this food does not agree with me: thức ăn này không thích hợp với tôi
  • (ngôn ngữ học) hợp (về cách, giống, số...)

ngoại động từ

  • cân bằng (các khoản chi thu...)

thành ngữ

  1. agreed!
    • đồng ý!, tán thành!
  2. to agree like cats and dogs
    • sống với nhau như chó với mèo
  3. to agree to differ
    • (xem) differ
Đồng nghĩa consentconcurassentaccept
Trái nghĩa disagreedissentrefuse
Định nghĩa tiếng Anh

v. be in accord; be in agreement\nv. consent or assent to a condition, or agree to do something\nv. show grammatical agreement\nv. be agreeable or suitable

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...