Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“disenfranchises” là ngôi 3 số ít của disenfranchise — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #19744

disenfranchise

/'dis'fræntʃaiz/

ngoại động từ

  • tước quyền công dân; tước quyền bầu cử
Định nghĩa tiếng Anh

v. deprive of voting rights

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...