Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6202

deprive

/di'praiv/

ngoại động từ

  • lấy đi, cướp đi, tước đoạt, cướp đoạt
  • cách chức (mục sư...)
Đồng nghĩa denywithholdstrip
Trái nghĩa providegrantsupply
Định nghĩa tiếng Anh

v. take away possessions from someone\nv. keep from having, keeping, or obtaining\nv. take away

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...