deprive
/di'praiv/
ngoại động từ
- lấy đi, cướp đi, tước đoạt, cướp đoạt
- cách chức (mục sư...)
Biến thể từ
deprived quá khứ phân từ
depriving hiện tại phân từ
deprived quá khứ
deprives ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. take away possessions from someone\nv. keep from having, keeping, or obtaining\nv. take away