Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #7464

disgust

/dis'gʌst/

ngoại động từ

  • làm ghê tởm, làm kinh tởm; làm chán ghét, làm ghét cay ghét đắng
  • làm phẫn nộ, làm căm phẫn
Định nghĩa tiếng Anh

n. strong feelings of dislike\nv. fill with distaste\nv. cause aversion in; offend the moral sense of

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...