disgust
/dis'gʌst/
ngoại động từ
- làm ghê tởm, làm kinh tởm; làm chán ghét, làm ghét cay ghét đắng
- làm phẫn nộ, làm căm phẫn
Biến thể từ
disgusted quá khứ phân từ
disgusted quá khứ
disgusts ngôi 3 số ít
disgusting hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. strong feelings of dislike\nv. fill with distaste\nv. cause aversion in; offend the moral sense of