Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #7067

disparity

/dis'pæriti/

danh từ

  • sự chênh lệch, sự không bằng nhau, sự không bình đẳng; sự khác biệt, sự cách biệt
    • a disparity in years: sự chênh lệch về tuổi tác
  • sự không tương ứng
Biến thể từ disparities số nhiều
Đồng nghĩa inequalitygapimbalance
Định nghĩa tiếng Anh

n. inequality or difference in some respect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...