disparity
/dis'pæriti/
danh từ
- sự chênh lệch, sự không bằng nhau, sự không bình đẳng; sự khác biệt, sự cách biệt
- a disparity in years: sự chênh lệch về tuổi tác
- sự không tương ứng
Biến thể từ
disparities số nhiều
Đồng nghĩa
inequalitygapimbalance
Trái nghĩa
equalityparityuniformity
Định nghĩa tiếng Anh
n. inequality or difference in some respect