Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #8450

disruptive

/dis'rʌptiv/

tính từ

  • đập gãy, đập vỗ, phá vỡ
  • (điện học) đánh thủng
    • disruptive discharge: sự phóng điện đánh thủng
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by unrest or disorder or insubordination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...