Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★★ phổ biến #4014

revolutionary

/,revə'lu:ʃnəri/

tính từ

  • cách mạng
    • the revolutionary movement: phong trao cách mạng
    • revolutionary ideas: những tư tưởng cách mạng

danh từ

  • nhà cách mạng
Định nghĩa tiếng Anh

s. markedly new or introducing radical change\na. relating to or having the nature of a revolution\na. advocating or engaged in revolution

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...