Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #2921

distinction

/dis'tiɳkʃn/

danh từ

  • sự phân biệt; điều phân biệt, điều khác nhau
    • distinction without a difference: điều phân biệt thực ra không có gì là khác nhau, điều phân biệt giả tạo
    • all without distinction: tất cả không phân biệt
  • nét đặc biệt, màu sắc riêng, tính độc đáo (văn)
    • to lack distinction: thiếu màu sắc riêng, thiếu độc đáo
  • dấu hiệu đặc biệt; biểu hiện danh dự, tước hiệu, danh hiệu
  • sự biệt đãi, sự ưu đãi, sự trọng vọng
    • to treat with distinction: biệt đãi, trọng vọng
  • sự ưu tú, sự xuất chúng, sự lỗi lạc
    • men of distinction: những người lỗi lạc
Biến thể từ distinctions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a distinguishing quality\nn. a distinguishing difference

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...