Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4655

similarity

/,simi'læriti/

danh từ

  • sự giống nhau, sự tương tự
  • điểm giống nhau, điểm tương tự, nét giống nhau, nét tương tự
  • (toán học) sự đồng dạng
Biến thể từ similarities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being similar\nn. a Gestalt principle of organization holding that (other things being equal) parts of a stimulus field that are similar to each other tend to be perceived as belonging together as a unit

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...