Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distribute

/di'stribju:t/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #2944

“distributes” là ngôi 3 số ít của distribute — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phân phối, phân chia động từ

“Wealth is unevenly distributed across regions.”Của cải được phân phối không đồng đều giữa các khu vực.

Đồng nghĩa allocatedisperse
Trái nghĩa collectgather
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

distribute

//

  • phân phối, phân bố
Định nghĩa tiếng Anh

v. administer or bestow, as in small portions v. make available v. give to several people v. spread throughout a given area

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...