distribute
“distributes” là ngôi 3 số ít của distribute — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Wealth is unevenly distributed across regions.”Của cải được phân phối không đồng đều giữa các khu vực.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
distribute
//
- phân phối, phân bố
Định nghĩa tiếng Anh
v. administer or bestow, as in small portions v. make available v. give to several people v. spread throughout a given area