dive
/daiv/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #5121
“dived” là quá khứ của dive — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lặn
động từ
“He loves to dive into the ocean.”Anh ấy thích lặn xuống đại dương.
Biến thể từ
dived quá khứ
diving hiện tại phân từ
dives ngôi 3 số ít
dives số nhiều
dived quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dive
/daiv/
danh từ
- sự nhảy lao đầu xuống (nước...); sự lặn
- (hàng không) sự đâm bổ xuống, sự bổ nhào xuống (máy bay)
- (hàng hải) sự lặn (tàu ngầm)
- sự vụt biến mất, sự vụt lao biến đi
- sự thọc tay vào túi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán rượu chui (nơi lui tới của bọn vô lại...)
- chỗ ẩn náu (của bọn lưu manh
- cửa hàng ở tầng hầm (thường bán một số hàng đặc biệt)
- an oyster dive: cửa hàng bán sò ở tầng hầm
nội động từ
- nhảy lao đầu xuống (nước...); lặn
- (hàng không) đâm bổ xuống, bổ nhào xuống (máy bay)
- (hàng hải) lặn (tàu ngầm)
- lặn xuống thình lình, chìm xuống thình lình; vụt lao biến đi, vụt biến mất
- to dive into the bushes: thình lình biến mất trong bụi rậm
- (: into) thọc tay vào (túi, nước...)
- to dive into one's pocket: thọc tay vào túi
- (: into) chìm đắm vào, mải mê vào, đi sâu vào (công việc nghiên cứu cái gì...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a headlong plunge into water n. a steep nose-down descent by an aircraft v. drop steeply v. plunge into water