Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #8080

divorced

//

* tính từ
  • đã ly dị
Đồng nghĩa separatedestranged
Trái nghĩa married
Định nghĩa tiếng Anh

s. of someone whose marriage has been legally dissolved

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...