doctrine
/'dɔktrin/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3746
“doctrines” là số nhiều của doctrine — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
học thuyết
danh từ
“The doctrine of the church emphasizes compassion and charity.”Học thuyết của nhà thờ nhấn mạnh lòng từ bi và sự từ thiện.
Biến thể từ
doctrines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
doctrine
/'dɔktrin/
danh từ
- học thuyết chủ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a belief (or system of beliefs) accepted as authoritative by some group or school