Từ điển Anh–Việt

111.786 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doctrine

/'dɔktrin/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3746

“doctrines” là số nhiều của doctrine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

học thuyết danh từ

“The doctrine of the church emphasizes compassion and charity.”Học thuyết của nhà thờ nhấn mạnh lòng từ bi và sự từ thiện.

Biến thể từ doctrines số nhiều
Đồng nghĩa beliefprincipletenetdogma
Trái nghĩa heresydisbelief
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doctrine

/'dɔktrin/

danh từ

  • học thuyết chủ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a belief (or system of beliefs) accepted as authoritative by some group or school

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...