Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Gợi ý (9)
documental
tính từ:<i> (documental)</i>: (thuộc) tài liệu, (thuộc) tư liệu
document
danh từ: văn kiện; tài liệu, tư liệu
documentary
tính từ:<i> (documental)</i>: (thuộc) tài liệu, (thuộc) tư liệu
documentation
danh từ: sự chứng minh bằng tài liệu, sự dẫn chứng bằng tư liệu
docudrama
vở kịch dựa trên những sự kiện có thật
undocumented
không được cung cấp tư liệu; không dựa vào tư liệu; không có cơ…
semi-documentary
tính từ: (điện ảnh) nửa tài liệu nửa truyện (phim)
process documents
cụm từ: xử lý tài liệu
automatic document feeder tray
(Tech) khay cấp giấy tự động