Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dodger

/'dɔdʤə/ phổ biến #24780
Biến thể từ dodgers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dodger

/'dɔdʤə/

danh từ

  • người chạy lắt léo; người né tránh; người lách
  • người tinh ranh, người láu cá, người mưu mẹo; người khéo lẩn tránh, người khéo thoái thác
  • (thông tục) tấm chắn (ở cầu tàu để ngăn bọt sóng bắn tung toé
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tờ quảng cáo nhỏ; tờ cáo bạch nhỏ; tờ truyền đơn nhỏ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh bột ngô
Định nghĩa tiếng Anh

n. a shifty deceptive person

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...