Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“donated” là quá khứ phân từ của donate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4095

donate

/dou'neit/

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tặng, cho, biếu; quyên cúng
Trái nghĩa withholdtakereceive
Định nghĩa tiếng Anh

v. give to a charity or good cause

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...