donate
/dou'neit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4095
“donating” là hiện tại phân từ của donate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tặng, quyên góp
động từ
“I decided to donate some clothes to charity.”Tôi quyết định quyên góp một số quần áo cho từ thiện.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
donate
/dou'neit/
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tặng, cho, biếu; quyên cúng
Định nghĩa tiếng Anh
v. give to a charity or good cause