Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“doorways” là số nhiều của doorway — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★ phổ biến #3866

doorway

/'dɔ:wei/

danh từ

  • ô cửa (khoảng trống của khung cửa)
    • in the doorway: trong ô cửa, ở cửa
  • con đường (dẫn đến)
Biến thể từ doorways số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the entrance (the space in a wall) through which you enter or leave a room or building; the space that a door can close

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...