Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doorway

/'dɔ:wei/ Collins ★★ phổ biến #3866

“doorways” là số nhiều của doorway — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ô cửa (khoảng trống của khung cửa) danh từ

“She stood in the doorway, waiting for him to arrive.”Cô đứng ở ô cửa, chờ anh đến.

Biến thể từ doorways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doorway

/'dɔ:wei/

danh từ

  • ô cửa (khoảng trống của khung cửa)
    • in the doorway: trong ô cửa, ở cửa
  • con đường (dẫn đến)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the entrance (the space in a wall) through which you enter or leave a room or building; the space that a door can close

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...