Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dramatically surge surged /drəˈmætɪkli/

phó từ

  • một cách đột ngột, rõ rệt, gây ấn tượng mạnh
    • increase dramatically: tăng đột biến
    • change dramatically: thay đổi rõ rệt
    • dramatically different: khác biệt hoàn toàn
  • một cách ngoạn mục, đáng kể
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...