Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000 phổ biến #4645

considerably

/kən'sidərəbli/

phó từ

  • đáng kể, lớn lao, nhiều
    • it's considerably colder this morning: sáng nay rét hơn nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

r to a great extent or degree

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...