Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5353

drought

/draut/

danh từ

  • hạn hán
  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự khô cạn; sự khát
Biến thể từ droughts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a shortage of rainfall\nn. a prolonged shortage

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...