Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drown

/draun/ IELTSCollins ★★ phổ biến #4927

“drowns” là ngôi 3 số ít của drown — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm ngập nước, khiến ai đó chết đuối động từ

“The heavy rain could drown the crops in the fields.”Cơn mưa lớn có thể làm ngập các vụ mùa trên cánh đồng.

Trái nghĩa floatrescuesave
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drown

/draun/

nội động từ

  • chết đuối

ngoại động từ

  • dìm chết, làm chết đuối
    • to be drowned: bị chết đuối (vì tai nạn...)
    • to drown oneself: nhảy xuống (sông) tự tử, đâm đầu xuống (sông...) tự tử
  • pha loãng quá, pha nhiều nước quá (vào rượu...)
  • làm ngập lụt, làm ngập nước, làm ướt đầm đìa, làm giàn giụa
    • drowned in tears: đầm đìa nước mắt
    • like a drowned rat: ướt như chuột lột
  • làm chìn đắm, làm lấp, làm át (tiếng nói...), làm tiêu (nỗi sầu...)
    • to be drowned in sleep: chìm đắm trong giấc ngủ, ngủ say mê mệt
    • to drown someone's voice: làm át tiếng nói của ai
    • to drown one's sorrow in drink: uống rượu tiêu sầu

thành ngữ

  1. to be drowned out
    • bị lụt lội phải lánh khỏi nhà
  2. to drowing man will catch at a straw
    • (xem) catch
Định nghĩa tiếng Anh

v. get rid of as if by submerging v. die from being submerged in water, getting water into the lungs, and asphyxiating v. kill by submerging in water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...