Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4804

overwhelm

/,ouvə'welm/

ngoại động từ

  • chôn vùi, tràn, làm ngập
    • to be overwhelmed with inquires: bị hỏi dồn dập
  • áp đảo, lấn át
Đồng nghĩa overpoweroverload
Trái nghĩa calmrelieve
Định nghĩa tiếng Anh

v. overcome, as with emotions or perceptual stimuli\nv. charge someone with too many tasks

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...