Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3140

float

/float/

danh từ

  • cái phao; phao cứu đắm
  • bè (gỗ...); mảng trôi (băng, rong...)
  • bong bóng (cá)
  • xe ngựa (chở hàng nặng)
  • xe rước, xe diễu hành (không có mui để đặt các thứ lên mà rước khách, mà diễu hành)
  • (sân khấu), ((thường) số nhiều) dãy đèn chiếu trước sân khấu
  • cánh (guồng, nước)
  • cái bay
  • cái giũa có đường khía một chiều
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự nổi
    • on the float: nổi

nội động từ

  • nổi, trôi lềnh bềnh
    • wood floats on water: gỗ nổi trên mặt nước
  • lơ lửng
    • dust floats in the air: bụi lơ lửng trong không khí
  • đỡ cho nổi (nước)
  • (thương nghiệp) bắt đầu, khởi công, khởi sự
  • (thương nghiệp) lưu hành, lưu thông; sắp đến hạn trả
  • thoáng qua, phảng phất
    • ideas float through mind: ý nghĩ thoáng qua trong trí óc
    • visions float before the eyes: những ảo ảnh phảng phất trước mắt

ngoại động từ

  • thả trôi, làm nổi lên, đỡ nổi
    • to float a raft of logs down a river: thả bè gỗ trôi sông
    • to float a ship: làm nổi một chiếc tàu (mắc cạn)
  • làm ngập nước
  • truyền (tin đồn)
  • (thương nghiệp) bắt đầu khởi công, khởi sự (kế hoạch, công trình...)
  • (thương nghiệp) cổ động tuyên truyền cho
    • to float a loan: cổ động tuyên truyền gọi người cho vay
Đồng nghĩa drifthoverbuoywaft
Trái nghĩa sinksubmerge
Định nghĩa tiếng Anh

n. the time interval between the deposit of a check in a bank and its payment\nn. the number of shares outstanding and available for trading by the public\nn. an elaborate display mounted on a platform carried by a truck (or pulled by a truck) in a procession or parade\nn. a hand tool with a flat face used for smoothing and finishing the surface of plaster or cement or stucco

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...