dural
/djuə'ræl/ phổ biến #43941
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dural
/djuə'ræl/
danh từ
- đura (hợp kim)
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to the dura mater
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to the dura mater
Đang tải...