Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dural

/djuə'ræl/ phổ biến #43941
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dural

/djuə'ræl/

danh từ

  • đura (hợp kim)
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the dura mater

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...