dust a /dʌst/
danh từ
- bụi
- dust and the American West: bụi và miền Tây nước Mỹ
- dust storm: bão cát
- dust jacket: bìa áo (sách)
- bụi bặm
động từ
- phủi bụi
- dust the furniture: phủi bụi đồ đạc
- dust with flour: rắc bột mì
- lau bụi
- rắc (bột)
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...