Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“particles” là số nhiều của particle — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3683

particle

//

  • hạt
  • alpha p. hạt anpha
  • fluid p. hạt chất lỏng
  • relativistic p. hạt tương đối
Biến thể từ particles số nhiều
Đồng nghĩa atommoleculespeckfragment
Trái nghĩa wholemass
Định nghĩa tiếng Anh

n. a body having finite mass and internal structure but negligible dimensions\nn. a function word that can be used in English to form phrasal verbs

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...