Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dynamical

/dai'næmikəl/ phổ biến #28387
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dynamical

/dai'næmikəl/

tính từ

  • (như) dynamic
  • (triết học) (thuộc) thuyết động học
Định nghĩa tiếng Anh

a characterized by action or forcefulness or force of personality

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...