Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9452

dysfunction

//

* danh từ
  • cũng disfunction
  • (y học) sự hoạt động khác thường của một cơ quan trong cơ thể
Biến thể từ dysfunctions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (medicine) any disturbance in the functioning of an organ or body part or a disturbance in the functioning of a social group

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...