Từ điển Anh–Việt
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "eased". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (10)
unleased
không cho thuê, không cho vay; không thuê, không vay mượn
ungreased
tính từ: không bôi mỡ; không cho dầu
unappeased
tính từ: không nguôi (cơn giận); không yên (tiếng ồn)
pleased
hài lòng (thể hiện sự thoả mãn về ai/cái gì)
deceased
tính từ: đã chết, đã mất, đã qua đời
diseased
tính từ: mắc bệnh, đau ốm
greased
được tra mỡ; được bôi trơn
displeased
bực mình, khó chịu
unpleased
không bằng lòng, không vui lòng
unincreased
không tăng thêm