Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #4396

ecological

/,ekə'lɔdʤik/

tính từ

  • (thuộc) sinh thái học
Định nghĩa tiếng Anh

a. characterized by the interdependence of living organisms in an environment\na. of or relating to the science of ecology

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...